đòn rồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thanh đòn bằng gỗ được chạm khắc hình đầu rồng: Đây là một bộ phận của kiệu (võng, cáng) thời xưa, thường được trang trí công phu với hình tượng rồng, biểu tượng của quyền uy và sự cao quý.
- Vật dụng dùng để khiêng kiệu: "Đòn rồng" là thanh đòn chính, thường có hai thanh song song, xuyên qua thân kiệu, để những người khiêng kiệu vác lên vai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc kiệu của vua chúa ngày xưa thường có đôi đòn rồng sơn son thếp vàng lộng lẫy.
- Bảo tàng lịch sử đang trưng bày một đòn rồng cổ được chạm khắc tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đòn rồng" trong văn hóa và lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện lịch sử hoặc miêu tả các nghi lễ, đồ dùng của vua chúa, quan lại thời phong kiến, biểu thị cho địa vị cao quý.
- Trong đám rước, kiệu thánh được khiêng bởi bốn thanh niên khỏe mạnh qua đôi đòn rồng.
Biến thể và từ gần giống
- Kiệu: (danh từ) phương tiện di chuyển có mái che, được khiêng bằng đòn.
- Võng: (danh từ) vật dụng để nằm hoặc ngồi, được đưa đẩy hoặc khiêng đi, khác với kiệu ở kiểu dáng và cách sử dụng.
- Cáng: (danh từ) vật dụng dùng để khiêng người bệnh hoặc người cần di chuyển, thường đơn giản hơn kiệu.
Từ đồng nghĩa
- Đòn kiệu: thanh đòn dùng để khiêng kiệu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có chạm khắc rồng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đòn rồng". Tuy nhiên, hình ảnh "đòn rồng" thường gợi lên khung cảnh của các đám rước, nghi lễ long trọng thời xưa.